sneezing gas
/'sni:ziɳ'gæs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hơi độc làm hắt hơi: Một loại chất hóa học độc hại dạng khí, được sử dụng trong quân sự, có tác dụng gây kích ứng mạnh mẽ đến mũi và xoang, dẫn đến phản xạ hắt hơi liên tục và không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers were equipped with gas masks to protect against sneezing gas. (Những người lính được trang bị mặt nạ phòng độc để bảo vệ khỏi hơi độc làm hắt hơi.)
- The use of sneezing gas in warfare is prohibited by international treaties. (Việc sử dụng hơi độc làm hắt hơi trong chiến tranh bị cấm bởi các hiệp ước quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exposed to sneezing gas": tiếp xúc với hơi độc làm hắt hơi.
- Civilians in the area were exposed to sneezing gas, causing widespread distress. (Thường dân trong khu vực đã tiếp xúc với hơi độc làm hắt hơi, gây ra tình trạng khó chịu lan rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tear gas (n): Hơi cay, một loại chất hóa học gây kích ứng mắt và chảy nước mắt.
- Chemical weapon (n): Vũ khí hóa học, thuật ngữ chung chỉ các loại vũ khí sử dụng tính độc hại của hóa chất.
Từ đồng nghĩa
- Sternutator (n): Chất gây hắt hơi (thuật ngữ kỹ thuật).
- Sternutatory agent (n): Tác nhân gây hắt hơi.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc lịch sử chiến tranh hóa học. Nó không phải là một chất hoặc thuật ngữ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
danh từ
- (quân sự) hơi độc làm hắt hơi